to set the stage for
Nghĩa
Định nghĩa · to prepare for a discussion or event
“To set the stage for our discussion, let’s review some background information.”Để chuẩn bị cho cuộc thảo luận của chúng ta, hãy xem xét một số thông tin nền tảng.
“To set the stage for the project, we need to outline our goals.”Để chuẩn bị cho dự án, chúng ta cần phác thảo các mục tiêu của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự liên kết giữa các phần của bài nói.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để tạo bối cảnh cho một cuộc thảo luận.