Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

representative

/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ A2

Nghĩa

đại diện danh từ

Định nghĩa · A person chosen to act or speak for others.

“She is a representative of the company.”Cô ấy là đại diện của công ty.

“He is our union representative.”Anh ấy là đại diện công đoàn của chúng tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'representative' khi nói về người đại diện.

Ghi chú · Người đại diện; 'delegate' thường cho hội nghị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...