Kho từ › Collocations · turn + … › turn one's head

turn one's head

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
nhìn hoặc chú ý đến điều gì đó
UK /tɜrn wʌnz hɛd/ · US /tɜrn wʌnz hɛd/
to look or pay attention to something
The noise made me turn my head.
→ Âm thanh khiến tôi quay đầu lại.
She turned her head to see what was happening.→ Cô ấy đã quay đầu lại để xem chuyện gì đang xảy ra.
Đồng nghĩa
lookpay attention
Collocations
turn one's head in surpriseturn one's head to listenturn one's head for a better view
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để mô tả sự chú ý trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn chỉ việc nhìn về hướng khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...