Kho từ › Collocations · turn + … › turn the key

turn the key

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bắt đầu một phương tiện hoặc máy móc bằng cách xoay chìa khóa
UK /tɜrn ðə ki/ · US /tɜrn ðə ki/
to start a vehicle or machine by turning the key
I turned the key and started the car.
→ Tôi đã xoay chìa khóa và khởi động xe.
He turned the key in the ignition.→ Anh ấy đã xoay chìa khóa trong ổ khóa.
Đồng nghĩa
start a vehicleignite
Collocations
turn the key in the lockturn the key to startturn the key in the ignition
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để nói về việc khởi động trong IELTS.
Dùng khi khởi động xe hoặc máy móc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...