EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · turn + … › turn the tables on someone
turn the tables on someone
B1
phr.
📁 Collocations · turn + …
IELTS
đảo ngược tình huống để có lợi thế hơn ai đó
UK /tɜrn ðə ˈteɪbəlz ɑn ˈsʌmwʌn/
·
US /tɜrn ðə ˈteɪbəlz ɑn ˈsʌmwʌn/
to reverse a situation to gain an advantage over someone
He turned the tables on his opponent during the debate.
→ Anh ấy đã đảo ngược tình thế với đối thủ trong cuộc tranh luận.
She turned the tables on her critics with her success.
→ Cô ấy đã đảo ngược tình thế với những người chỉ trích mình bằng thành công.
Đồng nghĩa
gain the upper hand
reverse the situation
Collocations
turn the tables on someone in a game
turn the tables on someone in an argument
turn the tables on someone in a competition
🎯
IELTS:
Có thể dùng cụm này để diễn tả sự thay đổi trong tình huống trong IELTS.
Dùng khi bạn có lợi thế hơn người khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
turn to
/tɜrn tu/
tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc lời khuyên từ ai đó
turn against
/tɜrn əˈɡɛnst/
bắt đầu phản đối hoặc thù địch với ai đó
turn to stone
/tɜrn tu stoʊn/
trở nên rất im lặng và đứng yên, thường vì sợ hãi
turn one's back
/tɜrn wʌnz bæk/
từ chối giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó
turn the heat up
/tɜrn ðə hiːt ʌp/
tăng nhiệt độ hoặc cường độ
turn the clock back
/tɜrn ðə klɒk bæk/
quay ngược thời gian về một thời điểm trước đó
turn the page on
/tɜrn ðə peɪdʒ ɒn/
tiến tới một tình huống mới
turn the spotlight on
/tɜrn ðə ˈspɒtlaɪt ɒn/
tập trung sự chú ý vào ai đó hoặc điều gì đó
Có trong các bộ
🔗
Collocations · turn + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...