Kho từ › Collocations · turn + … › turn to dust

turn to dust

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
trở thành bị hủy hoại hoặc không còn gì
UK /tɜrn tu dʌst/ · US /tɜrn tu dʌst/
to become destroyed or reduced to nothing
The old building turned to dust after the storm.
→ Tòa nhà cũ đã trở thành bụi sau cơn bão.
Their plans turned to dust after the crisis.→ Kế hoạch của họ đã tan thành mây khói sau cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
be destroyedbecome nothing
Collocations
turn to dust in the windturn to dust over timeturn to dust after decay
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để nói về sự tan vỡ trong IELTS.
Dùng khi mô tả sự hủy hoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...