Kho từ › Collocations · turn + … › turn up unexpectedly

turn up unexpectedly

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
đến hoặc xuất hiện mà không báo trước
UK /tɜrn ʌp ˌʌnɪkˈspɛktɪdli/ · US /tɜrn ʌp ˌʌnɪkˈspɛktɪdli/
to arrive or appear without warning
She turned up unexpectedly at my party.
→ Cô ấy đến bất ngờ tại bữa tiệc của tôi.
He turned up unexpectedly at my house.→ Anh ấy đến bất ngờ tại nhà tôi.
Đồng nghĩa
arrive unexpectedlyshow up unexpectedly
Collocations
turn up lateturn up missing
🎯 IELTS: Hãy luyện tập diễn đạt các tình huống bất ngờ trong bài nói.
Sử dụng khi có người xuất hiện một cách bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...