Kho từ › Collocations · turn + … › turn down an offer

turn down an offer

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
từ chối một đề nghị
UK /tɜrn daʊn æn ˈɔfər/ · US /tɜrn daʊn æn ˈɔfər/
to refuse or reject a proposal
He had to turn down the job offer.
→ Anh ấy đã phải từ chối lời mời làm việc.
She turned down the invitation to the event.→ Cô ấy đã từ chối lời mời tham dự sự kiện.
Đồng nghĩa
reject an offerdecline an offer
Collocations
turn down a requestturn down a proposal
🎯 IELTS: Nên luyện tập cách diễn đạt từ chối trong các tình huống khác nhau.
Sử dụng khi từ chối một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...