Kho từ › Collocations · turn + … › turn in a report

turn in a report

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
nộp một tài liệu bằng văn bản
UK /tɜrn ɪn ə rɪˈpɔrt/ · US /tɜrn ɪn ə rɪˈpɔrt/
to submit a written document
Please turn in your report by Friday.
→ Xin hãy nộp báo cáo của bạn trước thứ Sáu.
He turned in his assignment on time.→ Anh ấy đã nộp bài tập đúng hạn.
Đồng nghĩa
submit a reporthand in a report
Collocations
turn in an assignmentturn in a project
🎯 IELTS: Nên đảm bảo nộp tài liệu đúng hạn.
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...