Kho từ › Collocations · turn + … › turn out well

turn out well

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
có kết quả tốt
UK /tɜrn aʊt wɛl/ · US /tɜrn aʊt wɛl/
to have a good result
The event turned out well despite the rain.
→ Sự kiện đã diễn ra tốt đẹp mặc dù trời mưa.
Her presentation turned out well in the end.→ Bài thuyết trình của cô ấy cuối cùng đã diễn ra tốt đẹp.
Đồng nghĩa
end up wellresult positively
Collocations
turn out well for someoneturn out well in the end
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để miêu tả kết quả trong các bài viết.
Dùng để chỉ kết quả tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...