Kho từ › Collocations · turn + … › turn a deaf ear

turn a deaf ear

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
làm ngơ khi ai đó đang nói
UK /tɜrn ə dɛf ɪr/ · US /tɜrn ə dɛf ɪr/
to ignore someone who is speaking
He turned a deaf ear to her complaints.
→ Anh ấy đã làm ngơ trước những phàn nàn của cô ấy.
They turned a deaf ear to the warnings.→ Họ đã làm ngơ trước những cảnh báo.
Đồng nghĩa
ignoredisregard
Collocations
turn a deaf ear to adviceturn a deaf ear to criticism
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu quan tâm trong các bài viết.
Thường dùng khi không chú ý đến người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...