Kho từ › Collocations · turn + … › turn down the heat

turn down the heat

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
giảm nhiệt độ hoặc cường độ
UK /tɜrn daʊn ðə hiːt/ · US /tɜrn daʊn ðə hiːt/
to decrease the temperature or intensity
Please turn down the heat on the stove.
→ Xin hãy giảm nhiệt độ trên bếp.
He turned down the heat during the summer.→ Anh ấy đã giảm nhiệt độ vào mùa hè.
Đồng nghĩa
reduce the heatlower the temperature
Collocations
turn down the heat in negotiationsturn down the heat in a room
🎯 IELTS: Có thể áp dụng trong các bài viết về cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc nhiệt độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...