Kho từ › Collocations · turn + … › turn to face someone

turn to face someone

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
quay người lại để nhìn ai đó
UK /tɜrn tə feɪs ˈsʌmwʌn/ · US /tɜrn tə feɪs ˈsʌmwʌn/
to move your body to look at someone
She turned to face him and smiled.
→ Cô ấy quay lại nhìn anh và cười.
He turned to face his audience during the speech.→ Anh ấy quay lại nhìn khán giả trong bài phát biểu.
Đồng nghĩa
face someoneturn around
Collocations
turn to face the crowdturn to face the camera
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả hành động trong các bài viết.
Dùng khi chỉ hành động quay lại nhìn ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...