Kho từ › rare

rare

A2 tính từ
hiếm
UK /rɛr/ · US /rɛr/
Not common; happening very infrequently.
It is rare to see such a bird.
→ Thật hiếm khi thấy một con chim như vậy.
It is rare to see such a beautiful rainbow.→ Thật hiếm khi thấy một cầu vồng đẹp như vậy.
Đồng nghĩa
uncommonscarce
Trái nghĩa
commonfrequent
Collocations
rare speciesrare opportunityrare event
🎯 IELTS: Dùng 'rare' để nhấn mạnh sự độc đáo trong IELTS.
Hiếm có thể chỉ sự độc đáo hoặc giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...