Kho từ › Idioms · opinions › to voice your opinion

to voice your opinion

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
thể hiện những gì bạn nghĩ
UK /vɔɪs jʊr əˈpɪnjən/ · US /vɔɪs jʊr əˈpɪnjən/
to express what you think
It's important to voice your opinion in meetings.
→ Điều quan trọng là thể hiện ý kiến của bạn trong các cuộc họp.
Don't hesitate to voice your opinion on the matter.→ Đừng ngần ngại thể hiện ý kiến của bạn về vấn đề này.
Đồng nghĩa
to express your thoughtsto share your views
Collocations
voice your opinion onvoice your opinion about
🎯 IELTS: Thể hiện ý kiến cá nhân một cách rõ ràng.
Dùng khi khuyến khích sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...