Kho từ › Collocations · turn + … › turn to someone for advice

turn to someone for advice

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
hỏi ai đó về sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn
UK /tɜrn tə ˈsʌmwʌn fɔr ædˈvaɪs/ · US /tɜrn tə ˈsʌmwʌn fɔr ædˈvaɪs/
to ask someone for help or guidance
I often turn to my sister for advice.
→ Tôi thường hỏi ý kiến chị gái.
When in doubt, turn to a mentor for advice.→ Khi không chắc chắn, hãy hỏi ý kiến một người hướng dẫn.
Đồng nghĩa
ask for help
Collocations
turn to someone for supportturn to someone for help
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối trong mối quan hệ.
Cụm này thường dùng trong tình huống cần sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...