Kho từ › Collocations · turn + … › turn your attention to

turn your attention to

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tập trung vào điều gì đó
UK /tɜrn jʊr əˈtɛnʃən tə/ · US /tɜrn jʊr əˈtɛnʃən tə/
to focus on something
Please turn your attention to the presentation.
→ Xin hãy tập trung vào bài thuyết trình.
Let's turn our attention to the next topic.→ Hãy tập trung vào chủ đề tiếp theo.
Đồng nghĩa
focus on
Collocations
turn your focus toturn your mind to
🎯 IELTS: Cụm này giúp bạn thể hiện sự chú ý trong bài nói.
Dùng để nhấn mạnh sự chú ý vào một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...