to outline the advantages of
Nghĩa
Định nghĩa · to present the benefits of something
“Let's outline the advantages of renewable energy sources.”Hãy trình bày các lợi ích của nguồn năng lượng tái tạo.
“This report outlines the advantages of a healthy lifestyle.”Báo cáo này trình bày các lợi ích của lối sống lành mạnh.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật lợi ích trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các bài thuyết trình và báo cáo.