Kho từ › Collocations · turn + … › turn someone's world upside down

turn someone's world upside down

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thay đổi cuộc sống của ai đó hoàn toàn
UK /tɜrn ˈsʌmwʌnz wɜrld ˈʌpˌsaɪd daʊn/ · US /tɜrn ˈsʌmwʌnz wɜrld ˈʌpˌsaɪd daʊn/
to change someone's life completely
The news turned her world upside down.
→ Tin tức đã làm đảo lộn cuộc sống của cô ấy.
Having a baby can turn your world upside down.→ Có một đứa trẻ có thể làm đảo lộn cuộc sống của bạn.
Đồng nghĩa
upendshock
Collocations
turn someone's world upside down with something
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...