Kho từ › Collocations · turn + … › turn the spotlight

turn the spotlight

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tập trung sự chú ý vào ai đó hoặc điều gì đó
UK /tɜrn ðə ˈspɑtlaɪt/ · US /tɜrn ðə ˈspɑtlaɪt/
to focus attention on someone or something
The documentary turns the spotlight on climate change.
→ Bộ phim tài liệu tập trung vào biến đổi khí hậu.
We need to turn the spotlight on education reform.→ Chúng ta cần tập trung vào cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
focus onhighlight
Collocations
turn the spotlight on someone
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan tâm đến một chủ đề trong bài viết.
Dùng khi nói về sự chú ý trong các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...