Kho từ › Collocations · turn + … › turn a phrase

turn a phrase

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
diễn đạt điều gì đó theo cách cụ thể
UK /tɜrn ə freɪz/ · US /tɜrn ə freɪz/
to express something in a particular way
He knows how to turn a phrase beautifully.
→ Anh ấy biết cách diễn đạt một cách tuyệt vời.
She can turn a phrase to make it sound better.→ Cô ấy có thể diễn đạt để làm cho câu nghe hay hơn.
Đồng nghĩa
expressphrase
Collocations
turn a phrase elegantly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú.
Dùng khi nói về cách diễn đạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...