Kho từ › Collocations · turn + … › turn the other way

turn the other way

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
làm ngơ một tình huống thay vì giải quyết
UK /tɜrn ði ˈʌðər weɪ/ · US /tɜrn ði ˈʌðər weɪ/
to ignore a situation instead of addressing it
The authorities turned the other way during the crisis.
→ Cơ quan chức năng đã làm ngơ trong cuộc khủng hoảng.
Sometimes, people turn the other way when they see injustice.→ Đôi khi, mọi người làm ngơ khi thấy sự bất công.
Đồng nghĩa
ignoreoverlook
Collocations
turn the other way during something
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thiếu trách nhiệm trong bài viết.
Dùng khi không muốn can thiệp vào vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...