Kho từ › Idioms · communication › speak at cross purposes

speak at cross purposes

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Hiểu nhầm nhau vì những ý định hoặc nghĩa khác nhau.
UK /spiːk æt krɒs ˈpɜːrpəsɪz/ · US /spiːk æt krɒs ˈpɜːrpəsɪz/
To misunderstand each other because of different intentions or meanings.
They were speaking at cross purposes and got frustrated.
→ Họ đã hiểu nhầm nhau và cảm thấy bực bội.
It's easy to speak at cross purposes in a heated discussion.→ Dễ dàng hiểu nhầm nhau trong một cuộc thảo luận căng thẳng.
Đồng nghĩa
misunderstandtalk past each otherbe on different wavelengths
Collocations
speak at cross purposes in a conversationspeak at cross purposes during negotiationsspeak at cross purposes about a topic
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của giao tiếp rõ ràng.
Thường dùng khi giao tiếp không hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...