Kho từ › Collocations · turn + … › turn in your homework

turn in your homework

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
nộp bài tập về nhà cho giáo viên
UK /tɜrn ɪn jʊər ˈhoʊmˌwɜrk/ · US /tɜrn ɪn jʊər ˈhoʊmˌwɜrk/
to submit your homework to a teacher
Don't forget to turn in your homework by Friday.
→ Đừng quên nộp bài tập về nhà trước thứ Sáu.
She always turns in her homework on time.→ Cô ấy luôn nộp bài tập đúng thời hạn.
Đồng nghĩa
submit homeworkhand in homework
Collocations
turn in your assignmentturn in your project
🎯 IELTS: Chú ý đến thời hạn nộp bài.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...