Kho từ › Collocations · turn + … › turn to drink

turn to drink

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bắt đầu uống rượu như một thói quen
UK /tɜrn tə drɪŋk/ · US /tɜrn tə drɪŋk/
to begin drinking alcohol as a habit
After the loss, he started to turn to drink.
→ Sau khi mất mát, anh ấy bắt đầu uống rượu.
It's sad to see someone turn to drink for comfort.→ Thật buồn khi thấy ai đó uống rượu để tìm kiếm sự an ủi.
Đồng nghĩa
start drinkingrely on alcohol
Collocations
turn to drink in hard timesturn to drink for comfort
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng cảm.
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...