Kho từ › Collocations · turn + … › turn to face

turn to face

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
quay người nhìn vào ai đó hoặc điều gì đó
UK /tɜrn tə feɪs/ · US /tɜrn tə feɪs/
to turn your body to look at someone or something
She turned to face her audience before starting the speech.
→ Cô ấy quay người nhìn khán giả trước khi bắt đầu bài phát biểu.
He turned to face the door when he heard a noise.→ Anh ấy quay người nhìn về phía cửa khi nghe thấy tiếng động.
Đồng nghĩa
turn aroundlook at
Collocations
turn to face the crowdturn to face the camera
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả hành động trong Speaking.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...