Kho từ › Collocations · turn + … › turn the lights off

turn the lights off

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tắt đèn
UK /tɜrn ðə laɪts ɔf/ · US /tɜrn ðə laɪts ɔf/
to switch off the lights
Please turn the lights off when you leave the room.
→ Xin hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
He always forgets to turn the lights off at night.→ Anh ấy luôn quên tắt đèn vào ban đêm.
Đồng nghĩa
switch off the lightsturn off the lights
Collocations
turn the lights off before bedturn the lights off in the house
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả hành động đơn giản.
Dùng khi nói về việc tiết kiệm điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...