Kho từ › Collocations · turn + … › turn on the water

turn on the water

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bắt đầu dòng nước chảy
UK /tɜrn ɑn ðə ˈwɔːtər/ · US /tɜrn ɑn ðə ˈwɔːtər/
to start the flow of water
Please turn on the water for the garden.
→ Xin hãy mở nước cho vườn.
He forgot to turn on the water before washing the car.→ Anh ấy quên mở nước trước khi rửa xe.
Đồng nghĩa
start the water flowopen the faucet
Collocations
turn on the water supplyturn on the tap
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để miêu tả hành động trong Speaking.
Dùng khi nói về việc sử dụng nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...