Kho từ › Collocations · turn + … › turn the music up

turn the music up

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tăng âm lượng của nhạc
UK /tɜrn ðə ˈmjuːzɪk ʌp/ · US /tɜrn ðə ˈmjuːzɪk ʌp/
to increase the volume of music
Can you turn the music up? I can't hear it.
→ Bạn có thể tăng âm lượng nhạc lên không? Tôi không nghe thấy.
They always turn the music up at parties.→ Họ luôn tăng âm lượng nhạc trong các bữa tiệc.
Đồng nghĩa
increase the volumeraise the music
Collocations
turn the music up loudturn the music up higher
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sở thích âm nhạc.
Dùng khi nói về âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...