Kho từ › Collocations · turn + … › turn the situation around

turn the situation around

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thay đổi tình huống tiêu cực thành tích cực
UK /tɜrn ðə ˈsɪtʃueɪʃən əˈraʊnd/ · US /tɜrn ðə ˈsɪtʃueɪʃən əˈraʊnd/
to change a negative situation to a positive one
He worked hard to turn the situation around at work.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thay đổi tình thế ở nơi làm việc.
They managed to turn the situation around after the crisis.→ Họ đã thành công trong việc thay đổi tình thế sau khủng hoảng.
Đồng nghĩa
improve the situationchange the outcome
Collocations
turn the situation around in businessturn the situation around in life
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự cải thiện trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...