Kho từ › Collocations · turn + … › turn to face the music

turn to face the music

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
đối mặt với hậu quả của hành động của mình
UK /tɜrn tə feɪs ðə ˈmjuzɪk/ · US /tɜrn tə feɪs ðə ˈmjuzɪk/
to confront the consequences of one's actions
After lying, he had to turn to face the music.
→ Sau khi nói dối, anh ấy phải đối mặt với hậu quả.
It's time to turn to face the music and take responsibility.→ Đã đến lúc phải đối mặt với hậu quả và nhận trách nhiệm.
Đồng nghĩa
face the consequencesaccept responsibility
Collocations
turn to face the music in lifeturn to face the music after a mistake
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Cụm này thể hiện việc chấp nhận hậu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...