Kho từ › Collocations · turn + … › turn your gaze to

turn your gaze to

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
nhìn hoặc tập trung sự chú ý vào điều gì đó
UK /tɜrn jʊr ɡeɪz tə/ · US /tɜrn jʊr ɡeɪz tə/
to look or focus attention on something
She turned her gaze to the beautiful sunset.
→ Cô ấy đã nhìn về phía hoàng hôn đẹp.
He turned his gaze to the challenges ahead.→ Anh ấy đã tập trung nhìn vào những thử thách phía trước.
Đồng nghĩa
focus onlook at
Collocations
turn your gaze to the horizonturn your gaze to nature
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong bài viết về phong cảnh.
Cụm này thường dùng để miêu tả hành động nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...