Kho từ › Collocations · turn + … › turn a blind eye to

turn a blind eye to

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
làm ngơ trước điều xấu mà bạn biết
UK /tɜrn ə blaɪnd aɪ tu/ · US /tɜrn ə blaɪnd aɪ tu/
ignore something bad that you know about
The manager turned a blind eye to the employees' mistakes.
→ Người quản lý làm ngơ trước những sai lầm của nhân viên.
She turned a blind eye to his bad behavior.→ Cô ấy làm ngơ trước hành vi xấu của anh ta.
Đồng nghĩa
ignoreoverlook
Collocations
turn a blind eye toturn a blind eye on
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về việc không chú ý đến điều xấu.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...