Kho từ › Collocations · turn + … › turn down the request

turn down the request

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
từ chối một yêu cầu
UK /tɜrn daʊn ðə rɪˈkwɛst/ · US /tɜrn daʊn ðə rɪˈkwɛst/
refuse a request
I had to turn down the request for more funding.
→ Tôi phải từ chối yêu cầu về thêm ngân sách.
She turned down his request for a loan.→ Cô ấy từ chối yêu cầu vay tiền của anh ta.
Đồng nghĩa
refusedecline
Collocations
turn down the request forturn down the request to
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc từ chối yêu cầu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...