Kho từ › Collocations · turn + … › turn the page on something

turn the page on something

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tiến tới từ một tình huống trong quá khứ
UK /tɜrn ðə peɪdʒ ɒn ˈsʌmθɪŋ/ · US /tɜrn ðə peɪdʒ ɒn ˈsʌmθɪŋ/
move on from a past situation
It's time to turn the page on your past mistakes.
→ Đã đến lúc tiến tới từ những sai lầm trong quá khứ.
She wants to turn the page on her old life.→ Cô ấy muốn tiến tới từ cuộc sống cũ.
Đồng nghĩa
move onstart fresh
Collocations
turn the page on the pastturn the page on life
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển cá nhân.
Thường sử dụng khi nói về sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...