Kho từ › Collocations · turn + … › turn the page on history

turn the page on history

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bắt đầu một chương mới trong lịch sử
UK /tɜrn ðə peɪdʒ ɒn ˈhɪstəri/ · US /tɜrn ðə peɪdʒ ɒn ˈhɪstəri/
start a new chapter in history
This agreement can turn the page on a new era of cooperation.
→ Thỏa thuận này có thể mở ra một chương mới của hợp tác.
Turning the page on history is essential for progress.→ Bắt đầu một chương mới trong lịch sử là cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
make historychange the course
Collocations
turn the page on historyturn the page in history
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự thay đổi lịch sử.
Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...