Kho từ › Collocations · turn + … › turn to technology

turn to technology

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề
UK /tɜrn tu tɛkˈnɒlədʒi/ · US /tɜrn tu tɛkˈnɒlədʒi/
use technology for a solution
Many students turn to technology for help with their studies.
→ Nhiều sinh viên sử dụng công nghệ để hỗ trợ việc học.
Businesses often turn to technology to improve efficiency.→ Các doanh nghiệp thường sử dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩa
rely on technologyuse tech solutions
Collocations
turn to technology forturn to technology in
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong bài viết về giáo dục.
Thường sử dụng trong bối cảnh học tập hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...