Kho từ › Collocations · turn + … › turn the other way around

turn the other way around

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
đảo ngược thứ tự hoặc hướng đi
UK /tɜrn ði ˈʌðər weɪ əˈraʊnd/ · US /tɜrn ði ˈʌðər weɪ əˈraʊnd/
reverse the order or direction
You need to turn the other way around to solve the issue.
→ Bạn cần đảo ngược hướng đi để giải quyết vấn đề.
He turned the other way around in the debate.→ Anh ấy đã đảo ngược hướng đi trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
reverseinvert
Collocations
turn the other way around onturn the other way around for
🎯 IELTS: Nói về cách giải quyết vấn đề trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...