Kho từ › Collocations · turn + … › turn to the light

turn to the light

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
chọn con đường tích cực hoặc tốt đẹp
UK /tɜrn tu ðə laɪt/ · US /tɜrn tu ðə laɪt/
choose a positive or good path
After years of struggles, she finally turned to the light.
→ Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng cô ấy đã chọn con đường tích cực.
It's time to turn to the light and leave negativity behind.→ Đã đến lúc chọn con đường tích cực và bỏ lại tiêu cực phía sau.
Đồng nghĩa
choose positivityembrace goodness
Collocations
turn to the light inturn to the light for
🎯 IELTS: Nói về sự thay đổi tích cực trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự lựa chọn tích cực trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...