Kho từ › sport › sport

sport

A2 n. 📁 sport
Thể thao
UK /spɔːrt/ · US /spɔːrt/
Physical activities for enjoyment or competition.
I love sport.
→ Tôi yêu thể thao.
Football is a popular sport worldwide.→ Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
athleticsgame
Collocations
play a sportsport event
Họ từ
sportsman (n)sporty (adj)
🎯 IELTS: Nói về 'sport' để thể hiện sở thích cá nhân.
Thể thao nói chung, không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...