Kho từ › sport › basketball

basketball

A2 n. 📁 sport
Bóng rổ
UK /ˈbɑːskɪtbɔːl/ · US /ˈbɑːskɪtbɔːl/
A game played by two teams who try to score points by throwing a ball into a hoop.
Play basketball.
→ Chơi bóng rổ.
Michael Jordan is a famous basketball player.→ Michael Jordan là cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
Đồng nghĩa
hoopsbasket
Collocations
play basketballbasketball court
Họ từ
basketballer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về thể thao trong bài viết.
Bóng rổ, môn thể thao đồng đội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...