EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sport › basketball
basketball
A2
n.
📁 sport
Bóng rổ
UK /ˈbɑːskɪtbɔːl/
·
US /ˈbɑːskɪtbɔːl/
A game played by two teams who try to score points by throwing a ball into a hoop.
Play basketball.
→ Chơi bóng rổ.
Michael Jordan is a famous basketball player.
→ Michael Jordan là cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
Đồng nghĩa
hoops
basket
Collocations
play basketball
basketball court
Họ từ
basketballer (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể về thể thao trong bài viết.
Bóng rổ, môn thể thao đồng đội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sport
/spɔːrt/
Thể thao
football
/ˈfʊtbɔːl/
Bóng đá
soccer
/ˈsɒkər/
Bóng đá (US)
swimming
/ˈswɪmɪŋ/
Bơi lội
running
/ˈrʌnɪŋ/
Chạy bộ
tennis
/ˈtenɪs/
Quần vợt
Có trong các bộ
📚
20. Thể thao
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 12
A1 · Admin
📔
Học tập, Thể thao & Sở thích
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...