Kho từ › sport › soccer

soccer

A2 n. 📁 sport
Bóng đá (US)
UK /ˈsɒkər/ · US /ˈsɒkər/
A game played by two teams with a round ball.
Soccer team.
→ Đội bóng đá.
Soccer is very popular around the world.→ Bóng đá rất phổ biến trên toàn thế giới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
footballassociation football
Collocations
soccer matchsoccer playersoccer team
🎯 IELTS: Thảo luận về thể thao trong bài thi bằng từ này.
Khác với 'football' ở Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...