Kho từ › sport › football

football

A2 n. 📁 sport
Bóng đá
UK /ˈfʊtbɔːl/ · US /ˈfʊtbɔːl/
Football is a team sport played with a round ball.
Football match tonight.
→ Trận bóng đá tối nay.
He scored a goal in the football game.→ Anh ấy đã ghi bàn trong trận bóng đá.
Đồng nghĩa
soccerAmerican football
Collocations
play footballfootball match
Họ từ
footballer (n)
🎯 IELTS: Nói về sở thích thể thao trong IELTS.
Bóng đá (soccer) ở Anh; bóng bầu dục ở Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...