Kho từ › Collocations · turn + … › turn in one's grave

turn in one's grave

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bị buồn về điều gì đó xảy ra sau khi chết
UK /tɜrn ɪn wʌnz greɪv/ · US /tɜrn ɪn wʌnz greɪv/
to be upset about something that happened after one's death
He would turn in his grave if he knew what happened.
→ Ông ấy sẽ rất buồn nếu biết chuyện gì đã xảy ra.
She would turn in her grave at the thought of this.→ Cô ấy sẽ rất buồn khi nghĩ về điều này.
Đồng nghĩa
be upsetbe disturbed
Collocations
turn in one's grave at the newsturn in one's grave over this decision
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Cụm này thường dùng để chỉ sự không đồng tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...