Kho từ › Collocations · turn + … › turn in a new direction

turn in a new direction

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thay đổi hướng đi hoặc trọng tâm của điều gì đó
UK /tɜrn ɪn ə nuː dəˈrɛkʃən/ · US /tɜrn ɪn ə nuː dəˈrɛkʃən/
to change the course or focus of something
The project turned in a new direction after the feedback.
→ Dự án đã thay đổi hướng đi sau phản hồi.
We need to turn in a new direction to solve this problem.→ Chúng ta cần thay đổi hướng đi mới để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
change directionshift focus
Collocations
turn in a new direction for growthturn in a new direction after feedback
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh dự án hoặc phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...