Kho từ › Collocations · turn + … › turn a corner in health

turn a corner in health

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bắt đầu hồi phục sau một căn bệnh
UK /tɜrn ə ˈkɔrnər ɪn hɛlθ/ · US /tɜrn ə ˈkɔrnər ɪn hɛlθ/
to begin to recover from an illness
After a long illness, he finally turned a corner in health.
→ Sau một thời gian dài ốm đau, cuối cùng anh ấy đã hồi phục.
The patient has turned a corner in health and is improving.→ Bệnh nhân đã hồi phục và đang cải thiện.
Đồng nghĩa
recoverget better
Collocations
turn a corner in recoveryturn a corner in treatment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hồi phục trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...