Kho từ › Collocations · turn + … › turn up the charm

turn up the charm

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
trở nên cuốn hút hơn
UK /tɜrn ʌp ðə tʃɑrm/ · US /tɜrn ʌp ðə tʃɑrm/
to be more charming or appealing
He turned up the charm to impress his date.
→ Anh ấy đã trở nên cuốn hút hơn để gây ấn tượng với bạn gái.
She turned up the charm at the interview.→ Cô ấy đã trở nên cuốn hút hơn trong cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩa
be charmingbe appealing
Collocations
turn up the charm in conversationturn up the charm on a date
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thu hút.
Dùng khi muốn thể hiện sự hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...