Kho từ › Collocations · turn + … › turn a profit quickly

turn a profit quickly

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bắt đầu kiếm tiền nhanh chóng
UK /tɜrn ə ˈprɒfɪt ˈkwɪkli/ · US /tɜrn ə ˈprɒfɪt ˈkwɪkli/
to start making money fast
With the right strategy, you can turn a profit quickly.
→ Với chiến lược đúng, bạn có thể kiếm tiền nhanh chóng.
Investing early can help you turn a profit quickly.→ Đầu tư sớm có thể giúp bạn kiếm tiền nhanh chóng.
Đồng nghĩa
make quick moneyearn fast
Collocations
turn a profit quickly in businessturn a profit quickly in investments
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiệu quả.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...