Kho từ › Collocations · turn + … › turn up missing

turn up missing

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
được phát hiện là bị mất hoặc không có mặt
UK /tɜrn ʌp ˈmɪsɪŋ/ · US /tɜrn ʌp ˈmɪsɪŋ/
to be found to be lost or not present
The documents turned up missing after the meeting.
→ Các tài liệu đã bị mất sau cuộc họp.
His wallet turned up missing at the party.→ Ví của anh ấy đã bị mất tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
go missingbe lost
Collocations
turn up missing itemsturn up missing documents
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi mô tả tình huống mất mát.
Thường dùng khi nói về đồ vật hoặc tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...