Kho từ › Collocations · turn + … › turn down an invitation

turn down an invitation

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
từ chối một lời mời
UK /tɜrn daʊn æn ˌɪnvɪˈteɪʃən/ · US /tɜrn daʊn æn ˌɪnvɪˈteɪʃən/
to refuse an invitation
I had to turn down the invitation to the wedding.
→ Tôi đã phải từ chối lời mời đến đám cưới.
She turned down the invitation because she was busy.→ Cô ấy đã từ chối lời mời vì bận rộn.
Đồng nghĩa
decline an invitationrefuse an invite
Collocations
turn down an invitation politelyturn down an invitation for a party
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc từ chối lời mời trong phần Speaking.
Cụm từ này thường dùng trong tình huống xã giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...